| Vietnamese | ân nhân |
| English | Nbenefactor |
| Example |
Anh ấy chính là ân nhân cứu mạng của tôi.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ủy ban nhân dân
|
| English | Npeople's committee |
| Example |
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
Submit the application form to the People's Committee
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ủy ban nhân dân tỉnh
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tàn nhang
|
| English | Nfreckles |
| Example |
Cô bé có nhiều tàn nhang.
She has many freckles.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chống nám và tàn nhang
|
| English | Nprevents stains and freckles |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | nạn nhân |
| English | Nvictim |
| Example |
Nạn nhân đã được đưa vào bệnh viện.
The victim was taken to the hospital.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.