VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "ân nhân" (1)

Vietnamese ân nhân
English Nbenefactor
Example
Anh ấy chính là ân nhân cứu mạng của tôi.
My Vocabulary

Related Word Results "ân nhân" (5)

Vietnamese ủy ban nhân dân
button1
English Npeople's committee
Example
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
Submit the application form to the People's Committee
My Vocabulary
Vietnamese ủy ban nhân dân tỉnh
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese tàn nhang
button1
English Nfreckles
Example
Cô bé có nhiều tàn nhang.
She has many freckles.
My Vocabulary
Vietnamese chống nám và tàn nhang
button1
English Nprevents stains and freckles
My Vocabulary
Vietnamese nạn nhân
English Nvictim
Example
Nạn nhân đã được đưa vào bệnh viện.
The victim was taken to the hospital.
My Vocabulary

Phrase Results "ân nhân" (12)

nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
Submit the application form to the People's Committee
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
They submitted their marriage registration form at the ward office.
Cô bé có nhiều tàn nhang.
She has many freckles.
Tôi làm việc ở bộ phận nhân sự.
I work in the HR department.
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
The restaurant is hiring hall staff.
Anh ấy chính là ân nhân cứu mạng của tôi.
Nạn nhân đã được đưa vào bệnh viện.
The victim was taken to the hospital.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.
Sau cú đá, nạn nhân đã bất tỉnh.
After the kick, the victim lost consciousness.
Tuy nhiên, hôm sau nạn nhân đã tử vong tại bệnh viện.
However, the next day the victim died at the hospital.
Lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa đã được tổ chức trang trọng.
A solemn ceremony was held to commemorate the victims of the disaster.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y